
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | レシピ | レシピを一歩ずつ従ってください。 |
| 英語 · English | recipe | Follow the recipe step by step. |
| ロシア語 · Русский | рецепт | Следуй рецепту шаг за шагом. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | công thức | Làm theo công thức từng bước một. |
| スペイン語 · Español | receta | Sigue la receta paso a paso. |
| 韓国語 · 한국어 | 레시피 | 레시피를 단계별로 따라하세요. |