
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 税金 | 会計で消費税が加算されます。 |
| 英語 · English | tax | Sales tax is added at the checkout. |
| ロシア語 · Русский | налог | Налог с продаж добавляется при оплате. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | thuế | Thuế bán hàng được cộng vào khi thanh toán. |
| スペイン語 · Español | impuesto | El impuesto sobre ventas se añade en la caja. |
| 韓国語 · 한국어 | 세금 | 계산할 때 소비세가 추가됩니다. |