
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 腕時計 | 彼女の腕時計が動かなくなった。 |
| 英語 · English | watch | Her watch stopped working. |
| ロシア語 · Русский | часы | Её часы перестали работать. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | đồng hồ | Đồng hồ của cô ấy ngừng chạy. |
| スペイン語 · Español | reloj | Su reloj dejó de funcionar. |
| 韓国語 · 한국어 | 손목시계 | 그녀의 손목시계가 멈췄다. |