
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | ホワイトボード | ホワイトボードに議題を書いてください。 |
| 英語 · English | whiteboard | Write the agenda on the whiteboard. |
| ロシア語 · Русский | белая доска | Напиши повестку дня на белой доске. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | bảng trắng | Viết chương trình nghị sự lên bảng trắng. |
| スペイン語 · Español | pizarra blanca | Escribe la agenda en la pizarra blanca. |
| 韓国語 · 한국어 | 화이트보드 | 화이트보드에 안건을 적으세요. |