
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 알림음 | 휴대전화에서 알림음이 울렸다. |
| 영어 · English | alert | The alert sounded on my phone. |
| 러시아어 · Русский | сигнал | Сигнал прозвучал на моем телефоне. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | cảnh báo | Cảnh báo vang lên trên điện thoại của tôi. |
| 스페인어 · Español | alerta | La alerta sonó en mi teléfono. |
| 일본어 · 日本語 | アラート | 電話でアラートが鳴った。 |