Cảnh báo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cảnh báo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcảnh báoCảnh báo vang lên trên điện thoại của tôi.
Tiếng Anh · EnglishalertThe alert sounded on my phone.
Tiếng Nga · РусскийсигналСигнал прозвучал на моем телефоне.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalertaLa alerta sonó en mi teléfono.
Tiếng Nhật · 日本語アラート電話でアラートが鳴った。
Tiếng Hàn · 한국어알림음휴대전화에서 알림음이 울렸다.
Tiếng Pháp · FrançaisalerteL’alerte a sonné sur mon téléphone.
Tiếng Đức · DeutschWarnungAuf meinem Handy kam eine Warnung.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsalertaO alerta apareceu no meu celular.
Tiếng Ý · ItalianoavvisoL’avviso è comparso sul mio telefono.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này