Cảnh báo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cảnh báo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcảnh báoCảnh báo vang lên trên điện thoại của tôi.
Tiếng Anh · EnglishalertThe alert sounded on my phone.
Tiếng Nga · РусскийсигналСигнал прозвучал на моем телефоне.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalertaLa alerta sonó en mi teléfono.
Tiếng Nhật · 日本語アラート電話でアラートが鳴った。
Tiếng Hàn · 한국어알림음휴대전화에서 알림음이 울렸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ