
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 동료 | 제 동료가 보고서를 도와줬어요. |
| 영어 · English | colleague | My colleague helped me with the report. |
| 러시아어 · Русский | коллега | Мой коллега помог мне с отчётом. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | đồng nghiệp | Đồng nghiệp của tôi giúp tôi làm báo cáo. |
| 스페인어 · Español | compañero de trabajo | Mi compañero de trabajo me ayudó con el informe. |
| 일본어 · 日本語 | 同僚 | 同僚が報告書を手伝ってくれました。 |