Đồng nghiệp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồng nghiệp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồng nghiệpĐồng nghiệp của tôi giúp tôi làm báo cáo.
Tiếng Anh · EnglishcolleagueMy colleague helped me with the report.
Tiếng Nga · РусскийколлегаМой коллега помог мне с отчётом.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcompañero de trabajoMi compañero de trabajo me ayudó con el informe.
Tiếng Nhật · 日本語同僚同僚が報告書を手伝ってくれました。
Tiếng Hàn · 한국어동료제 동료가 보고서를 도와줬어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ