
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồng nghiệp | Đồng nghiệp của tôi giúp tôi làm báo cáo. |
| Tiếng Anh · English | colleague | My colleague helped me with the report. |
| Tiếng Nga · Русский | коллега | Мой коллега помог мне с отчётом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | compañero de trabajo | Mi compañero de trabajo me ayudó con el informe. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 同僚 | 同僚が報告書を手伝ってくれました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 동료 | 제 동료가 보고서를 도와줬어요. |
| Tiếng Pháp · Français | collègue | Mon collègue m’a aidé avec le rapport. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kollege | Mein Kollege hat mir mit dem Bericht geholfen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | colega de trabalho | Meu colega de trabalho me ajudou com o relatório. |
| Tiếng Ý · Italiano | collega | Il mio collega mi ha aiutato con la relazione. |
Chủ đề: Gia đình và con người