
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 독서 | 그녀는 잠들기 전에 독서를 즐긴다. |
| 영어 · English | reading | She enjoys reading before bed. |
| 러시아어 · Русский | чтение | Она любит чтение перед сном. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | đọc | Cô ấy thích đọc trước khi đi ngủ. |
| 스페인어 · Español | lectura | Ella disfruta la lectura antes de dormir. |
| 일본어 · 日本語 | 読書 | 彼女は寝る前の読書を楽しむ。 |