Đọc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đọc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđọcCô ấy thích đọc trước khi đi ngủ.
Tiếng Anh · EnglishreadingShe enjoys reading before bed.
Tiếng Nga · РусскийчтениеОна любит чтение перед сном.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollecturaElla disfruta la lectura antes de dormir.
Tiếng Nhật · 日本語読書彼女は寝る前の読書を楽しむ。
Tiếng Hàn · 한국어독서그녀는 잠들기 전에 독서를 즐긴다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ