
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 수줍은 | 그는 새로운 사람들 앞에서 수줍어한다. |
| 영어 · English | shy | He feels shy at parties. |
| 러시아어 · Русский | застенчивый | Ребёнок застенчивый в классе. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | nhút nhát | Cô bé nhút nhát khi gặp người lạ. |
| 스페인어 · Español | tímido | Mi primo es muy tímido con las chicas. |
| 일본어 · 日本語 | 恥ずかしがり屋 | 彼女は人前で恥ずかしがり屋になる。 |