Nhút nhát

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhút nhát
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhút nhátCô bé nhút nhát khi gặp người lạ.
Tiếng Anh · EnglishshyHe feels shy at parties.
Tiếng Nga · РусскийзастенчивыйРебёнок застенчивый в классе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltímidoMi primo es muy tímido con las chicas.
Tiếng Nhật · 日本語恥ずかしがり屋彼女は人前で恥ずかしがり屋になる。
Tiếng Hàn · 한국어수줍은그는 새로운 사람들 앞에서 수줍어한다.
Tiếng Pháp · FrançaistimideIl se sent timide dans les fêtes.
Tiếng Đức · DeutschschüchternAuf Partys ist er schüchtern.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstímidoMeu primo é muito tímido.
Tiếng Ý · ItalianotimidoAlle feste si sente timido.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này