
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhút nhát | Cô bé nhút nhát khi gặp người lạ. |
| Tiếng Anh · English | shy | He feels shy at parties. |
| Tiếng Nga · Русский | застенчивый | Ребёнок застенчивый в классе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tímido | Mi primo es muy tímido con las chicas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 恥ずかしがり屋 | 彼女は人前で恥ずかしがり屋になる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수줍은 | 그는 새로운 사람들 앞에서 수줍어한다. |
| Tiếng Pháp · Français | timide | Il se sent timide dans les fêtes. |
| Tiếng Đức · Deutsch | schüchtern | Auf Partys ist er schüchtern. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tímido | Meu primo é muito tímido. |
| Tiếng Ý · Italiano | timido | Alle feste si sente timido. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách