
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 치마 | 그녀의 치마가 바람에 날렸다. |
| 영어 · English | skirt | Her skirt blew in the wind. |
| 러시아어 · Русский | юбка | Её юбку подул ветер. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | váy ngắn | Chiếc váy ngắn của cô ấy bị gió thổi. |
| 스페인어 · Español | falda | Su falda se levantó con el viento. |
| 일본어 · 日本語 | スカート | 彼女のスカートが風でめくれた。 |