Váy ngắn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Váy ngắn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtváy ngắnChiếc váy ngắn của cô ấy bị gió thổi.
Tiếng Anh · EnglishskirtHer skirt blew in the wind.
Tiếng Nga · РусскийюбкаЕё юбку подул ветер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfaldaSu falda se levantó con el viento.
Tiếng Nhật · 日本語スカート彼女のスカートが風でめくれた。
Tiếng Hàn · 한국어치마그녀의 치마가 바람에 날렸다.
Tiếng Pháp · FrançaisjupeSa jupe a volé dans le vent.
Tiếng Đức · DeutschRockIhr Rock flattert im Wind.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssaiaA saia dela voou com o vento.
Tiếng Ý · ItalianogonnaLa gonna le svolazzava al vento.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này