Một cuốn sách tranh
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
– Hola, mamá. ¿Un libro?
– Sí. Un libro con dibujos.
Una casa. Una mesa y una silla. En la mesa: pan, queso, agua, jugo y café. El gato está en la silla. El perro está junto a la puerta.
Una isla. El sol. Una flor. Un niño y una niña. El niño tiene un sombrero rojo. La niña tiene un oso de juguete. Hay gente en la playa.
– Mamá, ¿mi mano?
– Aquí. Cinco dedos. Este es un dedo.
– ¿Y mi boca?
– Aquí. Así: una sonrisa.
Otra página: la luna. La casa de noche.
– ¿Música, mamá?
– Sí. Una canción y a dormir.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| casa | ngôi nhà | Una casa grande. Một ngôi nhà lớn. |
| boca | cái miệng | Mi boca. Cái miệng của tôi. |
| dedo | ngón tay | Un dedo. Một ngón tay. |
| agua | nước | Un vaso de agua. Một cốc nước. |
| flor | bông hoa | Una flor. Một bông hoa. |
| mesa | cái bàn | Una mesa y una silla. Một cái bàn và một cái ghế. |
| luna | mặt trăng | La luna es blanca. Mặt trăng màu trắng. |
| hola | xin chào | Hola, buenos días. Xin chào, chào buổi sáng. |
| gato | con mèo | Un gato pequeño. Một con mèo nhỏ. |
| isla | hòn đảo | Una isla verde. Một hòn đảo xanh. |
| jugo | nước ép | Un jugo de fruta. Một ly nước ép trái cây. |
| libro | quyển sách | Un libro nuevo. Một quyển sách mới. |
| mano | bàn tay | Mi mano derecha. Bàn tay phải của tôi. |
| niño | cậu bé | Un niño alegre. Một cậu bé vui vẻ. |
| perro | con chó | Un perro grande. Một con chó to. |
| rojo | màu đỏ | Un coche rojo. Một chiếc xe màu đỏ. |
| sol | mặt trời | El sol y la playa. Mặt trời và bãi biển. |
| pan | bánh mì | Pan y queso. Bánh mì và phô mai. |
| silla | cái ghế | Una silla vieja. Một cái ghế cũ. |
| libro | quyển sách | El libro es nuevo. Quyển sách thì mới. |
| flor | bông hoa | La flor es roja. Bông hoa màu đỏ. |
| niña | cô bé | La niña canta. Cô bé đang hát. |
| gente | người ta | Hay mucha gente. Có rất nhiều người. |
| queso | phô mai | Pan con queso. Bánh mì với phô mai. |
| oso | con gấu | Un oso pardo. Một con gấu nâu. |
| mamá | mẹ | Mi mamá está aquí. Mẹ tôi ở đây. |
| café | cà phê | Un café con leche. Một ly cà phê sữa. |
| así | như thế này | Hazlo así. Hãy làm như thế này. |
| canción | bài hát | Una canción bonita. Một bài hát hay. |
| música | âm nhạc | Me gusta la música. Tôi thích âm nhạc. |
| sí | vâng | Sí, gracias. Vâng, cảm ơn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «El libro tiene dibujos.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.