Học một bảng chữ cái mới
Từng chữ cái với thứ tự nét, được viết mẫu cho bạn rồi bạn tô theo – miễn phí, không cần tài khoản. Sau đó là những bài học ghép chữ thành từ.
Hiragana: bảng chữ, từng nét một
Bốn mươi sáu ký tự, mỗi ký tự là trọn một âm tiết. Học đọc trong một tuần, học viết trong hai tuần.
Katakana: bảng chữ, từng nét một
Cùng bốn mươi sáu âm tiết như hiragana, trong những hình dạng góc cạnh hơn, dành cho các từ tiếng Nhật vay mượn.
Hangul: chữ cái, khối chữ, thứ tự nét
Một bảng chữ cái được thiết kế năm 1443 để học trong vài ngày. Mười bốn phụ âm, mười nguyên âm và một quy tắc xếp chúng lại.
Bảng chữ cái tiếng Nga: 33 chữ, một tuần
Một phần ba chữ Kirin bạn đã đọc được. Một phần ba nữa trông quen mà không phải. Phần còn lại là mới – và tất cả chỉ mất một tuần.
Bảng chữ cái tiếng Việt và sáu thanh điệu
Những chữ Latinh ai cũng viết được, vài dấu làm thay đổi tất cả, và sáu thanh điệu biến một âm tiết thành sáu từ.
Bảng chữ cái Tây Ban Nha: 27 chữ, đọc sao viết vậy
Bảng chữ Latinh cộng thêm ñ – và một ngôn ngữ phát âm đúng như cách viết.
Bảng chữ cái tiếng Pháp: 26 chữ, năm loại dấu
Vẫn là những chữ cái của tiếng Anh – nhưng cách đọc thì khác hẳn.
Bảng chữ cái tiếng Đức: 26 chữ, ba umlaut và ß
Những chữ bạn đã biết, bốn chữ mới – và một cách viết mà khi đã học thì gần như từ nào cũng cho bạn biết cách đọc.
Bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha: 26 chữ và các dấu
Những chữ Latinh quen thuộc, năm loại dấu làm đổi âm – và những nguyên âm mũi làm nên chất giọng Bồ Đào Nha.
Bảng chữ cái tiếng Ý: 21 chữ cái và các dấu
Hai mươi mốt chữ cái, năm chữ mượn, vài dấu – và những phụ âm đôi làm nên âm hưởng của tiếng Ý.
Bảng chữ cái tiếng Anh: 26 chữ, nhiều âm
Hai mươi sáu chữ cái cho khoảng bốn mươi tư âm. Chữ cái là phần dễ; việc khó là học xem mỗi chữ phát âm thế nào trong từng từ.