Một cái tên trên trang giấy
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
– Hola. Yo soy Ana. Quiero escribir mi nombre.
– Muy bien. ¿Cómo se escribe?
– A, ene, a. Ana.
En la mesa: una taza de café, un vaso de agua, leche y queso. La llave está junto a la taza. La puerta está abierta. La ventana está cerrada.
Ana tiene un libro. Una página: la calle y el parque. Un chico tiene una guitarra. Una niña tiene un zapato en la mano. ¿Dónde está el otro? Aquí, en el suelo. Uno en la mano y uno en el suelo.
Otra página: una vaca. Ana lee la palabra.
– ¿La primera letra es be?
– No. Es uve. Vaca.
– Una pregunta: ¿café lleva tilde?
– Sí. Café lleva tilde en la e. Ana no lleva tilde.
– ¡Gracias!
– Adiós, Ana.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| taza | cái tách | Una taza de té. Một tách trà. |
| vaca | con bò | Una vaca blanca. Một con bò trắng. |
| zapato | chiếc giày | Un zapato negro. Một chiếc giày đen. |
| yo | tôi | Yo soy Ana. Tôi là Ana. |
| uno | một | Uno, dos, tres. Một, hai, ba. |
| vaso | cái ly | Un vaso de agua fría. Một ly nước lạnh. |
| chico | cậu bé | Un chico alto. Một cậu bé cao. |
| llave | chìa khoá | La llave pequeña. Chiếc chìa khoá nhỏ. |
| guitarra | đàn ghi-ta | Una guitarra vieja. Một cây đàn ghi-ta cũ. |
| leche | sữa | Un vaso de leche. Một ly sữa. |
| calle | con đường | Una calle larga. Một con đường dài. |
| parque | công viên | El parque es grande. Công viên thì rộng. |
| ventana | cửa sổ | Una ventana abierta. Một cửa sổ đang mở. |
| puerta | cửa ra vào | La puerta es verde. Cánh cửa màu xanh lá. |
| mesa | cái bàn | La mesa de la cocina. Cái bàn trong bếp. |
| agua | nước | Agua fría, por favor. Cho tôi nước lạnh. |
| gracias | cảm ơn | Muchas gracias. Cảm ơn nhiều. |
| adiós | tạm biệt | Adiós, buen viaje. Tạm biệt, thượng lộ bình an. |
| café | cà phê | Un café sin azúcar. Một ly cà phê không đường. |
| queso | phô mai | Queso y pan. Phô mai và bánh mì. |
| chico | cậu bé | El chico corre. Cậu bé chạy. |
| zapato | chiếc giày | Un zapato en el suelo. Một chiếc giày trên sàn. |
| hola | xin chào | Hola, ¿qué tal? Xin chào, bạn khoẻ không? |
| niña | cô bé | La niña lee. Cô bé đọc sách. |
| nombre | tên | Mi nombre es Ana. Tên tôi là Ana. |
| letra | chữ cái | La primera letra. Chữ cái đầu tiên. |
| palabra | từ | Una palabra larga. Một từ dài. |
| tilde | dấu trọng âm | Esta palabra lleva tilde. Từ này có dấu trọng âm. |
| escribir | viết | Quiero escribir mi nombre. Tôi muốn viết tên mình. |
| pregunta | câu hỏi | Una pregunta corta. Một câu hỏi ngắn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «El nombre de la niña es Ana.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.