
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | adopted child | Their adopted child started school this year. |
| Russian · Русский | удочерённый | Их удочерённый ребёнок пошёл в школу в этом году. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | con nuôi | Con nuôi của họ đã vào trường năm nay. |
| Spanish · Español | hijo adoptado | Su hijo adoptado empezó la escuela este año. |
| Japanese · 日本語 | 養子 | 彼らの養子が今年学校に入りました。 |
| Korean · 한국어 | 입양아 | 그들의 입양아가 올해 학교에 입학했어요. |