Con nuôi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Con nuôi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcon nuôiCon nuôi của họ đã vào trường năm nay.
Tiếng Anh · Englishadopted childTheir adopted child started school this year.
Tiếng Nga · РусскийудочерённыйИх удочерённый ребёнок пошёл в школу в этом году.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhijo adoptadoSu hijo adoptado empezó la escuela este año.
Tiếng Nhật · 日本語養子彼らの養子が今年学校に入りました。
Tiếng Hàn · 한국어입양아그들의 입양아가 올해 학교에 입학했어요.
Tiếng Pháp · Françaisenfant adoptéLeur enfant adopté a commencé l’école cette année.
Tiếng Đức · DeutschAdoptivkindIhr Adoptivkind ist dieses Jahr in die Schule gekommen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsfilho adotivoO filho adotivo deles começou a escola este ano.
Tiếng Ý · Italianofiglio adottivoQuest’anno il loro figlio adottivo ha cominciato la scuola.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này