
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | allergy | She has a pollen allergy. |
| Russian · Русский | аллергия | У неё аллергия на пыльцу. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | dị ứng | Cô ấy bị dị ứng với phấn hoa. |
| Spanish · Español | alergia | Ella tiene alergia al polen. |
| Japanese · 日本語 | アレルギー | 彼女は花粉アレルギーがあります。 |
| Korean · 한국어 | 알레르기 | 그녀는 꽃가루 알레르기가 있어요. |