Dị ứng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dị ứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdị ứngCô ấy bị dị ứng với phấn hoa.
Tiếng Anh · EnglishallergyShe has a pollen allergy.
Tiếng Nga · РусскийаллергияУ неё аллергия на пыльцу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalergiaElla tiene alergia al polen.
Tiếng Nhật · 日本語アレルギー彼女は花粉アレルギーがあります。
Tiếng Hàn · 한국어알레르기그녀는 꽃가루 알레르기가 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ