Dị ứng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dị ứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdị ứngCô ấy bị dị ứng với phấn hoa.
Tiếng Anh · EnglishallergyShe has a pollen allergy.
Tiếng Nga · РусскийаллергияУ неё аллергия на пыльцу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalergiaElla tiene alergia al polen.
Tiếng Nhật · 日本語アレルギー彼女は花粉アレルギーがあります。
Tiếng Hàn · 한국어알레르기그녀는 꽃가루 알레르기가 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisallergieElle a une allergie au pollen.
Tiếng Đức · DeutschAllergieSie hat eine Allergie gegen Pollen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsalergiaEla tem alergia a pólen.
Tiếng Ý · ItalianoallergiaHa un’allergia al polline.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này