
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | badge | Put your badge on before you enter. |
| Russian · Русский | бейдж | Надень бейдж перед входом. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | thẻ nhân viên | Đeo thẻ nhân viên trước khi vào nhé. |
| Spanish · Español | identificación | Ponte la identificación antes de entrar. |
| Japanese · 日本語 | バッジ | 入る前にバッジを付けてください。 |
| Korean · 한국어 | 출입증 | 들어가기 전에 출입증을 착용하세요. |