Thẻ nhân viên

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thẻ nhân viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthẻ nhân viênĐeo thẻ nhân viên trước khi vào nhé.
Tiếng Anh · EnglishbadgePut your badge on before you enter.
Tiếng Nga · РусскийбейджНадень бейдж перед входом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolidentificaciónPonte la identificación antes de entrar.
Tiếng Nhật · 日本語バッジ入る前にバッジを付けてください。
Tiếng Hàn · 한국어출입증들어가기 전에 출입증을 착용하세요.
Tiếng Pháp · FrançaisbadgeMets ton badge avant d’entrer dans le bâtiment.
Tiếng Đức · DeutschAusweisZeig vor dem Eingang deinen Ausweis.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscracháColoque o crachá antes de entrar.
Tiếng Ý · ItalianobadgeMettiti il badge prima di entrare.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này