Thẻ nhân viên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thẻ nhân viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthẻ nhân viênĐeo thẻ nhân viên trước khi vào nhé.
Tiếng Anh · EnglishbadgePut your badge on before you enter.
Tiếng Nga · РусскийбейджНадень бейдж перед входом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolidentificaciónPonte la identificación antes de entrar.
Tiếng Nhật · 日本語バッジ入る前にバッジを付けてください。
Tiếng Hàn · 한국어출입증들어가기 전에 출입증을 착용하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ