
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thẻ nhân viên | Đeo thẻ nhân viên trước khi vào nhé. |
| Tiếng Anh · English | badge | Put your badge on before you enter. |
| Tiếng Nga · Русский | бейдж | Надень бейдж перед входом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | identificación | Ponte la identificación antes de entrar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バッジ | 入る前にバッジを付けてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 출입증 | 들어가기 전에 출입증을 착용하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | badge | Mets ton badge avant d’entrer dans le bâtiment. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ausweis | Zeig vor dem Eingang deinen Ausweis. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | crachá | Coloque o crachá antes de entrar. |
| Tiếng Ý · Italiano | badge | Mettiti il badge prima di entrare. |
Chủ đề: Công việc và trường học