
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | board games | We played board games all evening. |
| Russian · Русский | настольные игры | Мы играли в настольные игры весь вечер. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | trò chơi bảng | Chúng tôi đã chơi trò chơi bảng cả buổi tối. |
| Spanish · Español | juegos de mesa | Jugamos juegos de mesa toda la noche. |
| Japanese · 日本語 | ボードゲーム | 私たちは夕方ずっとボードゲームをした。 |
| Korean · 한국어 | 보드게임 | 우리는 저녁 내내 보드게임을 했다. |