Trò chơi bảng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trò chơi bảng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrò chơi bảngChúng tôi đã chơi trò chơi bảng cả buổi tối.
Tiếng Anh · Englishboard gamesWe played board games all evening.
Tiếng Nga · Русскийнастольные игрыМы играли в настольные игры весь вечер.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoljuegos de mesaJugamos juegos de mesa toda la noche.
Tiếng Nhật · 日本語ボードゲーム私たちは夕方ずっとボードゲームをした。
Tiếng Hàn · 한국어보드게임우리는 저녁 내내 보드게임을 했다.
Tiếng Pháp · Françaisjeux de sociétéNous avons joué à des jeux de société toute la soirée.
Tiếng Đức · DeutschBrettspieleWir haben den ganzen Abend Brettspiele gespielt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsjogos de tabuleiroJogamos jogos de tabuleiro a noite toda.
Tiếng Ý · Italianogiochi da tavoloAbbiamo fatto giochi da tavolo tutta la sera.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này