
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | butcher | Buy some steak at the butcher. |
| Russian · Русский | мясная лавка | Купи стейк в мясной лавке. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | cửa hàng thịt | Mua một ít bít tết ở cửa hàng thịt. |
| Spanish · Español | carnicería | Compra carne en la carnicería. |
| Japanese · 日本語 | 精肉店 | 精肉店でステーキを買ってください。 |
| Korean · 한국어 | 정육점 | 정육점에서 스테이크를 사세요. |