Cửa hàng thịt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cửa hàng thịt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcửa hàng thịtMua một ít bít tết ở cửa hàng thịt.
Tiếng Anh · EnglishbutcherBuy some steak at the butcher.
Tiếng Nga · Русскиймясная лавкаКупи стейк в мясной лавке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcarniceríaCompra carne en la carnicería.
Tiếng Nhật · 日本語精肉店精肉店でステーキを買ってください。
Tiếng Hàn · 한국어정육점정육점에서 스테이크를 사세요.
Tiếng Pháp · FrançaisboucherieAchète du steak à la boucherie.
Tiếng Đức · DeutschMetzgereiKauf ein Steak in der Metzgerei.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsaçougueCompre a carne no açougue.
Tiếng Ý · ItalianomacelleriaCompra una bistecca in macelleria.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này