Cửa hàng thịt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cửa hàng thịt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcửa hàng thịtMua một ít bít tết ở cửa hàng thịt.
Tiếng Anh · EnglishbutcherBuy some steak at the butcher.
Tiếng Nga · Русскиймясная лавкаКупи стейк в мясной лавке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcarniceríaCompra carne en la carnicería.
Tiếng Nhật · 日本語精肉店精肉店でステーキを買ってください。
Tiếng Hàn · 한국어정육점정육점에서 스테이크를 사세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ