
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | check-up | I have a yearly check-up next week. |
| Russian · Русский | осмотр | У меня на следующей неделе ежегодный осмотр. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | kiểm tra sức khỏe | Tôi có kiểm tra sức khỏe hàng năm vào tuần tới. |
| Spanish · Español | chequeo | Tengo un chequeo anual la próxima semana. |
| Japanese · 日本語 | 健康診断 | 来週、年に一度の健康診断があります。 |
| Korean · 한국어 | 검진 | 다음 주에 연간 검진이 있어요. |