Kiểm tra sức khỏe

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kiểm tra sức khỏe
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkiểm tra sức khỏeTôi có kiểm tra sức khỏe hàng năm vào tuần tới.
Tiếng Anh · Englishcheck-upI have a yearly check-up next week.
Tiếng Nga · РусскийосмотрУ меня на следующей неделе ежегодный осмотр.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolchequeoTengo un chequeo anual la próxima semana.
Tiếng Nhật · 日本語健康診断来週、年に一度の健康診断があります。
Tiếng Hàn · 한국어검진다음 주에 연간 검진이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ