
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | delay | Our flight has a delay of one hour. |
| Russian · Русский | задержка | У нашего рейса одна часовая задержка. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | trì hoãn | Chuyến bay của chúng tôi bị trì hoãn một giờ. |
| Spanish · Español | retraso | Nuestro vuelo tiene un retraso de una hora. |
| Japanese · 日本語 | 遅延 | 私たちの便は1時間の遅延があります。 |
| Korean · 한국어 | 지연 | 우리 비행기는 한 시간 지연되었다. |