Trì hoãn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trì hoãn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrì hoãnChuyến bay của chúng tôi bị trì hoãn một giờ.
Tiếng Anh · EnglishdelayOur flight has a delay of one hour.
Tiếng Nga · РусскийзадержкаУ нашего рейса одна часовая задержка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolretrasoNuestro vuelo tiene un retraso de una hora.
Tiếng Nhật · 日本語遅延私たちの便は1時間の遅延があります。
Tiếng Hàn · 한국어지연우리 비행기는 한 시간 지연되었다.
Tiếng Pháp · FrançaisretardNotre vol a une heure de retard.
Tiếng Đức · DeutschVerspätungUnser Flug hat eine Stunde Verspätung.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsatrasoNosso voo tem uma hora de atraso.
Tiếng Ý · ItalianoritardoIl nostro volo ha un ritardo di un’ora.

Thêm từ ở trình độ này