
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | family members | Tell me about your family members. |
| Russian · Русский | члены семьи | Расскажи мне о членах своей семьи. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | thành viên gia đình | Hãy kể về các thành viên gia đình bạn. |
| Spanish · Español | miembros de la familia | Cuéntame sobre los miembros de tu familia. |
| Japanese · 日本語 | 家族 | 家族について教えてください。 |
| Korean · 한국어 | 가족 구성원 | 가족 구성원에 대해 이야기해 주세요. |