Thành viên gia đình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thành viên gia đình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthành viên gia đìnhHãy kể về các thành viên gia đình bạn.
Tiếng Anh · Englishfamily membersTell me about your family members.
Tiếng Nga · Русскийчлены семьиРасскажи мне о членах своей семьи.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmiembros de la familiaCuéntame sobre los miembros de tu familia.
Tiếng Nhật · 日本語家族家族について教えてください。
Tiếng Hàn · 한국어가족 구성원가족 구성원에 대해 이야기해 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ