
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | gallery | The gallery opened a new exhibition. |
| Russian · Русский | галерея | Галерея открыла новую выставку. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | phòng trưng bày | Phòng trưng bày khai mạc một triển lãm mới. |
| Spanish · Español | galería | La galería inauguró una nueva exposición. |
| Japanese · 日本語 | ギャラリー | ギャラリーは新しい展示を開きました。 |
| Korean · 한국어 | 갤러리 | 갤러리가 새 전시를 열었다. |