Phòng trưng bày

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng trưng bày
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng trưng bàyPhòng trưng bày khai mạc một triển lãm mới.
Tiếng Anh · EnglishgalleryThe gallery opened a new exhibition.
Tiếng Nga · РусскийгалереяГалерея открыла новую выставку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgaleríaLa galería inauguró una nueva exposición.
Tiếng Nhật · 日本語ギャラリーギャラリーは新しい展示を開きました。
Tiếng Hàn · 한국어갤러리갤러리가 새 전시를 열었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ