
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | Good morning | Good morning – did you sleep well? |
| Russian · Русский | Доброе утро | Доброе утро! Выпил уже кофе? |
| Vietnamese · Tiếng Việt | Chào buổi sáng | Chào buổi sáng, chúc bạn một ngày tốt lành. |
| Spanish · Español | Buenos días | Buenos días, ¿quieres desayunar conmigo? |
| Japanese · 日本語 | おはよう | おはよう、もう起きた? |
| Korean · 한국어 | 좋은 아침이에요 | 좋은 아침이에요! 오늘도 힘내요. |