
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | grass | We sat on the grass and had a picnic. |
| Russian · Русский | трава | Мы сели на траву и устроили пикник. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | cỏ | Chúng tôi ngồi trên cỏ và ăn trưa ngoài trời. |
| Spanish · Español | césped | Nos sentamos en el césped y hicimos un picnic. |
| Japanese · 日本語 | 芝生 | 私たちは芝生に座ってピクニックをした。 |
| Korean · 한국어 | 잔디 | 우리는 잔디에 앉아 소풍을 했어요. |