
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cỏ | Chúng tôi ngồi trên cỏ và ăn trưa ngoài trời. |
| Tiếng Anh · English | grass | We sat on the grass and had a picnic. |
| Tiếng Nga · Русский | трава | Мы сели на траву и устроили пикник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | césped | Nos sentamos en el césped y hicimos un picnic. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 芝生 | 私たちは芝生に座ってピクニックをした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잔디 | 우리는 잔디에 앉아 소풍을 했어요. |
| Tiếng Pháp · Français | herbe | Nous nous sommes assis sur l’herbe pour un pique-nique. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gras | Wir haben im Gras gesessen und gepicknickt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | grama | Sentamos na grama para fazer um piquenique. |
| Tiếng Ý · Italiano | erba | Ci siamo seduti sull’erba per fare un picnic. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết