Cỏ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcỏChúng tôi ngồi trên cỏ và ăn trưa ngoài trời.
Tiếng Anh · EnglishgrassWe sat on the grass and had a picnic.
Tiếng Nga · РусскийтраваМы сели на траву и устроили пикник.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcéspedNos sentamos en el césped y hicimos un picnic.
Tiếng Nhật · 日本語芝生私たちは芝生に座ってピクニックをした。
Tiếng Hàn · 한국어잔디우리는 잔디에 앉아 소풍을 했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ