
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | here | here is your change. |
| Russian · Русский | здесь | здесь холодно, возьми куртку. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | ở đây | ở đây ngồi đi, mình gọi đồ uống. |
| Spanish · Español | aquí | aquí tienes la llave. |
| Japanese · 日本語 | ここ | ここに座って待ってください。 |
| Korean · 한국어 | 여기 | 여기 앉으세요. |