Ở đây

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ở đây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtở đâyở đây ngồi đi, mình gọi đồ uống.
Tiếng Anh · Englishherehere is your change.
Tiếng Nga · Русскийздесьздесь холодно, возьми куртку.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolaquíaquí tienes la llave.
Tiếng Nhật · 日本語ここここに座って待ってください。
Tiếng Hàn · 한국어여기여기 앉으세요.
Tiếng Pháp · FrançaisiciTa clé est ici, sur la table.
Tiếng Đức · DeutschhierHier ist Ihr Wechselgeld.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsaquiAqui está a chave.
Tiếng Ý · ItalianoquiEcco qui il tuo resto.

Thêm từ ở trình độ này