
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ở đây | ở đây ngồi đi, mình gọi đồ uống. |
| Tiếng Anh · English | here | here is your change. |
| Tiếng Nga · Русский | здесь | здесь холодно, возьми куртку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aquí | aquí tienes la llave. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ここ | ここに座って待ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 여기 | 여기 앉으세요. |
| Tiếng Pháp · Français | ici | Ta clé est ici, sur la table. |
| Tiếng Đức · Deutsch | hier | Hier ist Ihr Wechselgeld. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | aqui | Aqui está a chave. |
| Tiếng Ý · Italiano | qui | Ecco qui il tuo resto. |