
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | how was your day? | How was your day? |
| Russian · Русский | как прошёл твой день? | Как прошёл твой день? |
| Vietnamese · Tiếng Việt | ngày của bạn thế nào? | Ngày của bạn thế nào? |
| Spanish · Español | ¿cómo fue tu día? | ¿Cómo fue tu día? |
| Japanese · 日本語 | 今日はどうでしたか? | 今日はどうでしたか? |
| Korean · 한국어 | 오늘 하루 어땠어요? | 오늘 하루 어땠어요? |