Ngày của bạn thế nào?

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngày của bạn thế nào?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngày của bạn thế nào?Ngày của bạn thế nào?
Tiếng Anh · Englishhow was your day?How was your day?
Tiếng Nga · Русскийкак прошёл твой день?Как прошёл твой день?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿cómo fue tu día?¿Cómo fue tu día?
Tiếng Nhật · 日本語今日はどうでしたか?今日はどうでしたか?
Tiếng Hàn · 한국어오늘 하루 어땠어요?오늘 하루 어땠어요?
Tiếng Pháp · Françaiscomment s’est passée ta journée ?Comment s’est passée ta journée au travail ?
Tiếng Đức · DeutschWie war dein Tag?Hallo Schatz, wie war dein Tag?
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscomo foi o seu dia?Oi, amor! Como foi o seu dia?
Tiếng Ý · Italianocom’è andata la giornata?Ciao, amore! Com’è andata la giornata?

Thêm từ ở trình độ này