Ngày của bạn thế nào?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngày của bạn thế nào?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngày của bạn thế nào?Ngày của bạn thế nào?
Tiếng Anh · Englishhow was your day?How was your day?
Tiếng Nga · Русскийкак прошёл твой день?Как прошёл твой день?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿cómo fue tu día?¿Cómo fue tu día?
Tiếng Nhật · 日本語今日はどうでしたか?今日はどうでしたか?
Tiếng Hàn · 한국어오늘 하루 어땠어요?오늘 하루 어땠어요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ