
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | locker | She put her coat in the locker. |
| Russian · Русский | локер | Я запер свой локер кодом. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | tủ cá nhân | Em để cặp ở tủ cá nhân bên kia hành lang. |
| Spanish · Español | taquilla | Guarda el casco en la taquilla. |
| Japanese · 日本語 | ロッカー | ロッカーに教科書を入れた。 |
| Korean · 한국어 | 사물함 | 사물함에 신발을 넣어 두었다. |