
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | lonely | He felt lonely on the trip. |
| Russian · Русский | одинокий | Он почувствовал себя одиноким в поездке. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | cô đơn | Anh ấy cảm thấy cô đơn trong chuyến đi. |
| Spanish · Español | solo | Se sintió solo durante el viaje. |
| Japanese · 日本語 | 孤独な | 彼は旅行中に孤独を感じた。 |
| Korean · 한국어 | 외로운 | 그는 여행에서 외로움을 느꼈다. |