Cô đơn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cô đơn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcô đơnAnh ấy cảm thấy cô đơn trong chuyến đi.
Tiếng Anh · EnglishlonelyHe felt lonely on the trip.
Tiếng Nga · РусскийодинокийОн почувствовал себя одиноким в поездке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsoloSe sintió solo durante el viaje.
Tiếng Nhật · 日本語孤独な彼は旅行中に孤独を感じた。
Tiếng Hàn · 한국어외로운그는 여행에서 외로움을 느꼈다.
Tiếng Pháp · FrançaisseulIl se sentait seul pendant le voyage.
Tiếng Đức · DeutscheinsamAuf der Reise fühlte er sich einsam.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssozinhoEle se sentiu sozinho durante a viagem.
Tiếng Ý · ItalianosoloDurante il viaggio si è sentito solo.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này