
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | necklace | She wore a gold necklace at the wedding. |
| Russian · Русский | ожерелье | Она носила золотое ожерелье на свадьбе. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | vòng cổ | Cô ấy đeo vòng cổ vàng ở đám cưới. |
| Spanish · Español | collar | Llevaba un collar de oro en la boda. |
| Japanese · 日本語 | ネックレス | 彼女は結婚式で金のネックレスを着けていた。 |
| Korean · 한국어 | 목걸이 | 그녀는 결혼식에서 금 목걸이를 했었다. |