Vòng cổ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vòng cổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvòng cổCô ấy đeo vòng cổ vàng ở đám cưới.
Tiếng Anh · EnglishnecklaceShe wore a gold necklace at the wedding.
Tiếng Nga · РусскийожерельеОна носила золотое ожерелье на свадьбе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcollarLlevaba un collar de oro en la boda.
Tiếng Nhật · 日本語ネックレス彼女は結婚式で金のネックレスを着けていた。
Tiếng Hàn · 한국어목걸이그녀는 결혼식에서 금 목걸이를 했었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ