Vòng cổ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vòng cổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvòng cổCô ấy đeo vòng cổ vàng ở đám cưới.
Tiếng Anh · EnglishnecklaceShe wore a gold necklace at the wedding.
Tiếng Nga · РусскийожерельеОна носила золотое ожерелье на свадьбе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcollarLlevaba un collar de oro en la boda.
Tiếng Nhật · 日本語ネックレス彼女は結婚式で金のネックレスを着けていた。
Tiếng Hàn · 한국어목걸이그녀는 결혼식에서 금 목걸이를 했었다.
Tiếng Pháp · FrançaiscollierElle portait un collier en or au mariage.
Tiếng Đức · DeutschHalsketteAuf der Hochzeit trug sie eine goldene Halskette.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscolarEla usou um colar de ouro no casamento.
Tiếng Ý · ItalianocollanaAl matrimonio portava una collana d’oro.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này