
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | playing chess | They are playing chess in the park. |
| Russian · Русский | игра в шахматы | Они играют в шахматы в парке. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | chơi cờ vua | Họ đang chơi cờ vua trong công viên. |
| Spanish · Español | jugar al ajedrez | Están jugando al ajedrez en el parque. |
| Japanese · 日本語 | チェスをする | 彼らは公園でチェスをしている。 |
| Korean · 한국어 | 체스 두기 | 그들은 공원에서 체스를 두고 있다. |