Chơi cờ vua

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chơi cờ vua
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchơi cờ vuaHọ đang chơi cờ vua trong công viên.
Tiếng Anh · Englishplaying chessThey are playing chess in the park.
Tiếng Nga · Русскийигра в шахматыОни играют в шахматы в парке.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoljugar al ajedrezEstán jugando al ajedrez en el parque.
Tiếng Nhật · 日本語チェスをする彼らは公園でチェスをしている。
Tiếng Hàn · 한국어체스 두기그들은 공원에서 체스를 두고 있다.
Tiếng Pháp · Françaisjouer aux échecsIls jouent aux échecs dans le parc.
Tiếng Đức · DeutschSchach spielenSie spielen im Park Schach.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsjogar xadrezEles estão jogando xadrez no parque.
Tiếng Ý · Italianogiocare a scacchiStanno giocando a scacchi al parco.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này