
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | quality | The quality of this shirt is good. |
| Russian · Русский | качество | Качество этой рубашки хорошее. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | chất lượng | Chất lượng áo này tốt. |
| Spanish · Español | calidad | La calidad de esta camisa es buena. |
| Japanese · 日本語 | 品質 | このシャツの品質は良いです。 |
| Korean · 한국어 | 품질 | 이 셔츠의 품질이 좋다. |